
Anh. Grass
Set 4
Jakub Mensik (15)
0 : 0
Grigor Dimitrov (WC)
Tỉ số chung cuộc
1
2
Set 1
6
7
Set 2
6
4
Set 3
5
7
Set 4
3
2
- 27Giao bóng thắng điểm8
- 76% thắng lượt giao bóng thứ 176
- 14Tỷ lệ phần trăm điểm break17
- 4Lỗi kép6
- 49Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 255
- 69Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên57
- 88Điểm từ lượt giao bóng của đội mình86
- 2Break1
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Jakub Mensik - Grigor Dimitrov – Livestream 02.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
- Types of bets
- Restrictions on Inclusion of Certain Outcomes
- Live Betting
- Deposits and Withdrawals
- Match Results, Dates and Starting Times, Dispute Resolution
- Rules on sports
- Proposition bets (outcomes)
- Extra bets
- Examples
- Main sources of information
- Calculation of «Accumulator» and «System» bets
- GOLDEN RACE
- Casino
Quần vợt Live
- Giải Vô địch Wimbledon.
- Wimbledon. 2026. Winner
- Giải Vô địch Wimbledon. Phụ nữ
- Wimbledon. 2026. Women. Winner
- Giải Vô địch Wimbledon. Đôi
- Giải Vô địch Wimbledon. Đôi Nữ
- Challenger. Troyes
- Quito. Challenger
- Quito. Đôi. Challenger
- ATT. Saransk
- ITF. Cary. Women
- ITF. Nivelles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Ajaccio
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Amstelveen
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Amstelveen. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Figueira da Foz
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Getxo. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Marburg
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Rabat.
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Skopje.
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Umag
- ITF. Marburg. Doubles
- ITF. Nivelles. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir. Phụ nữ Đội
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Amstelveen. Đôi
Chọn ngôn ngữ
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- DE - Deutsch
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- ID - Bahasa Indonesia
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)
- RO - Română
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TR - Türkçe
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- ZH - 廣東話
- BN - বাংলা
- KU - Kurmancî
- KU - Badînî
- KU - Zazaki
- HY - հայերեն
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- MN - Монгол хэл