
Ý. Clay. Vòng 32 đội
Set 2
Gianmarco Ferrari (LL)
0 : 0
Sergio Callejon Hernando (Q)
Tỉ số chung cuộc
1
0
Set 1
7
6
Set 2
0
0
- 5Giao bóng thắng điểm0
- 66% thắng lượt giao bóng thứ 164
- 14Tỷ lệ phần trăm điểm break25
- 1Lỗi kép0
- 67Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 250
- 77Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên70
- 32Điểm từ lượt giao bóng của đội mình32
- 1Break1
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Gianmarco Ferrari - Sergio Callejon Hernando – Livestream 09.06.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
- Types of bets
- Restrictions on Inclusion of Certain Outcomes
- Live Betting
- Deposits and Withdrawals
- Match Results, Dates and Starting Times, Dispute Resolution
- Rules on sports
- Proposition bets (outcomes)
- Extra bets
- Examples
- Main sources of information
- Calculation of «Accumulator» and «System» bets
- GOLDEN RACE
- Casino
Quần vợt Live
- ITF. Kayseri. Qualification
- ITF. Kayseri. Women. Qualification
- ITF. Kursumlijska Banja. Phụ nữ. Đôi
- ITF. Kursumlijska Banja. Qualification
- ITF. Maanshan. Doubles
- ITF. Merzig. Women. Qualification
- ITF. Monastir 2. Women. Qualification
- ITF. Nice. Women. Qualification
- ITF. Nyiregyhaza. Qualification
- ITF. San Gregorio di Catania. Women. Qualification
- ITF. Vaasa. Qualification
- ITF. Wuning. Women. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Tokyo. Đôi
Chọn ngôn ngữ
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- DE - Deutsch
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- ID - Bahasa Indonesia
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)
- RO - Română
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TR - Türkçe
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- ZH - 廣東話
- BN - বাংলা
- KU - Kurmancî
- KU - Badînî
- KU - Zazaki
- HY - հայերեն
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- MN - Монгол хэл