
Ý. Clay. Vòng 32 đội
Set 2
Kaja Juvan
40 : 30
Moyuka Uchijima
Tỉ số chung cuộc
1
0
Set 1
7
6
Set 2
3
3
- 0Giao bóng thắng điểm0
- 57% thắng lượt giao bóng thứ 151
- 67%Tỷ lệ phần trăm điểm break36%
- 7Lỗi kép1
- 42Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 252
- 64Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên68
- 37Điểm từ lượt giao bóng của đội mình33
- 4Break4
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Kaja Juvan - Moyuka Uchijima – Livestream 11.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Roma
- Hiệp hội quần vợt nữ. Roma
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Roma. Đôi
- Hiệp hội quần vợt nữ. Roma. Đôi
- Hiệp hội quần vợt nữ. Paris
- WTA. Parma
- Challenger. Bangalore 2
- Challenger. Oeiras 4. Trình độ
- Challenger. Oeiras. QualificTrình độ chuyên mônation
- Challenger. Valencia. Qualification
- Challenger. Zagreb. Trình độ chuyên môn
- ITF. Klagenfurt. Women
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monzon. Phụ nữ
- Vòng loại Challenger. Bordeaux
- Vòng loại Challenger. Tunisia
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nữ. Paris
- WTA. Parma. Qualification
- ITF. Gaborone. Qualification
- ITF. Hurghada. Qualification
- ITF. Hurghada. Women. Qualification
- ITF. Kursumlijska Banja. Nữ. Qualification
- ITF. Louny. Qualification
- ITF. Monastir. Nữ. Trình độ chuyên môn
- ITF. Reggio nell'Emilia. Qualification
- ITF. Trnava. Nữ. Vòng loại
- ITF. Zagreb. Nữ. Vòng loại
Chọn ngôn ngữ
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- DE - Deutsch
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- ID - Bahasa Indonesia
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)
- RO - Română
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TR - Türkçe
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- ZH - 廣東話
- BN - বাংলা
- KU - Kurmancî
- KU - Badînî
- KU - Zazaki
- HY - հայերեն
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- MN - Монгол хэл