
Nhật Bản. Carpet. Vòng 32 đội
Set 1
Miku Kitaoka (WC)
40 : 40
Nagi Hanatani
Tỉ số chung cuộc
0
0
Set 1
3
4
- 0Giao bóng thắng điểm1
- 54%% thắng lượt giao bóng thứ 171%
- 50%Tỷ lệ phần trăm điểm break33%
- 4Lỗi kép2
- 36Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 250
- 69Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên65
- 18Điểm từ lượt giao bóng của đội mình15
- 1Break2
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Miku Kitaoka - Nagi Hanatani – Livestream 06.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- WTA. Jiujiang
- ITF. Nakhon Pathom
- ITF. Nakhon Pathom. Women
- ITF. Tumkur. Women
- ITF. Wuning
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Changwon. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Fukuoka. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Loan. Phụ nữ
- UTR Pro Tennis Series. Melbourne
- UTR Pro Tennis Series. Phan Thiet
- ATT. Minsk
- ATT. Saransk
- ATT. Togliatti
Chọn ngôn ngữ
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- DE - Deutsch
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- ID - Bahasa Indonesia
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)
- RO - Română
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TR - Türkçe
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- ZH - 廣東話
- BN - বাংলা
- KU - Kurmancî
- KU - Badînî
- KU - Zazaki
- HY - հայերեն
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- MN - Монгол хэл