
Bỉ. Relegation round. Round 35
Hiệp 2
Cercle Brugge
2 : 2
Zulte Waregem
Hiệp 1
1
0
Hiệp 2
1
2
- 1.76xG1.23
- 74Tấn công75
- 42Tấn công nguy hiểm51
- 45Tỷ lệ giữ bóng55
- 5Sút trúng mục tiêu5
- 6Sút trượt mục tiêu6
- 0Thẻ vàng1
- 4Pha cứu thua4
- 2Phạt góc7
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 5Thay người3
- 9Số đường chuyền quyết định7
- 79Tỷ lệ chuyền bóng chính xác %81
- 11Số pha tạt bóng4
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Cercle Brugge - Zulte Waregem – Livestream 01.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng đá Live
- Giải vô địch Anh. Ngoại hạng
- Giải vô địch Ý. Serie A
- Tây Ban Nha. La Liga
- Bỉ. Jupiler League
- Giải bóng đá ngoại hạng Scotland
- Ba Lan. Ekstraklasa
- Bồ Đào Nha. Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Hà Lan. Eerste Divisie
- Scotland. Championship
- Tây Ban Nha. Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Bắc Ailen. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Ireland. Giải bóng đá ngoại hạng
- Băng Đảo. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Bolivia. Primera Division
- Ireland. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Ireland. Giải bóng đá tỉnh Munster
- Anh. Istmian League. Bộ phận thứ nhất. Nam bộ
- Giải vô địch Tây Ban Nha. RFEF hạng nhất
- Ba Lan. Giải bóng đá vô địch quốc gia. I liga
- Bosna và Hercegovina. Giải bóng đá ngoại hạng
- Ireland. Leinster League
- Switzerland. League 4
- Thụy Sĩ. Giải bóng đá hạng 3
- Brazil. Campeonato Paulista A4
- Chile. Tercera Division
- Giải vô địch Brazil. Nữ
Chọn ngôn ngữ
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- DE - Deutsch
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- ID - Bahasa Indonesia
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)
- RO - Română
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TR - Türkçe
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- ZH - 廣東話
- BN - বাংলা
- KU - Kurmancî
- KU - Badînî
- KU - Zazaki
- HY - հայերեն
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- MN - Монгол хэл