
Nước Anh. Bán kết
Hiệp 2
Chelsea
1 : 0
Leeds United
Hiệp 1
1
0
Hiệp 2
0
0
- 0.30xG0.65
- 44Tấn công35
- 22Tấn công nguy hiểm14
- 63Tỷ lệ giữ bóng37
- 2Sút trúng mục tiêu2
- 4Sút trượt mục tiêu4
- 0Thẻ vàng0
- 2Pha cứu thua1
- 5Phạt góc3
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 0Thay người2
- 6Số đường chuyền quyết định2
- 87Tỷ lệ chuyền bóng chính xác %80
- 8Số pha tạt bóng7
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Chelsea - Leeds United – Livestream 26.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng đá Live
- Giải vô địch Nga. Ngoại hạng
- Tây Ban Nha. La Liga
- Anh. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Bỉ. Jupiler League
- Netherlands. Eredivisie
- Thổ Nhĩ Kỳ. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Áo. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Ba Lan. Ekstraklasa
- Belarus. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
- Bulgaria. First League
- Đan Mạch. Superliga
- Đức. Bundesliga II
- Giải vô địch Thụy Sĩ. SuperLeague
- Kazakhstan. Giải bóng đá ngoại hạng
- Na Uy. Eliteserien
- Romania. Liga 1
- Tây Ban Nha. Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Thụy Điển. Allsvenskan
- Trung Quốc. Super League
- Ukraina. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Germany. 3. Liga
- Giải vô địch Nga. Giải đấu sinh viên
- Italy. Serie C. Group B
- Tajikistan Championship
- Ấn Độ. Super League
- Armenia. Giải bóng đá ngoại hạng
- Azerbaijan. Premier League
- Đan Mạch. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Đức. Bundesliga. Nữ
- Estonia. Meistriliiga
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thái Lan
- Latvia. Giải bóng đá vô địch quốc gia. Virsliga.
- Lithuania. A Liga
- Netherlands. Derde
- Singapore. Premier League
- Spain. Primera Division. Nữ
- Thụy Điển. Superettan
- Thụy Sĩ. Challenge League
- Trung Quốc. League 1
- Vô địch Việt Nam. V-League
- Ý. Giải bóng đá loạt D
- Anh. Superleague. Nữ
- Norway. Division 2
- Séc. 2 Liga
- Ba Lan. Giải bóng đá vô địch quốc gia. I liga
- Belarus. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Bulgaria. Second League
- Croatia. 1. HNL
- Đan Mạch. Denmark Series
- Đan Mạch. Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Denmark Championship. C-League. Women
- Giải vô địch Việt Nam. V-Liên đoan. Bộ phận 2
- Iraq. Stars League
- Ireland. Leinster League
- Switzerland. 1. Liga Classic
- Turkey. PAF League U19
- Ba Lan. Giải bóng đá hạng Nhì
- Campuchia. Giải Giải bóng đá Ngoại hạng
- Đan Mạch. Giải Bóng đá Hạng Ba
- Giải vô địch Hy Lạp. SuperLeague 2
- Indonesia. Championship
- Scotland Championship. Nữ
- Spain. Tercera Division RFEF
- Sweden. Hạng 2. Bắc Gotaland
- Sweden. Hạng 2. Tây Gotaland
- Thụy Điển. Division 2. Norra Svealand
- Cộng hòa Malawi. Super Ligue
- England. Superleague 2. Women
- Georgia. League 2
- Kenya. Giải bóng đá ngoại hạng
- Na Uy. Division 3. Nhóm 3
- Na Uy. Division 3. Nhóm 5
- Russian Championship. League 2. Division A. Gold
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 1
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 2
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 3
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 4
- Áo. ÖFB-Frauenliga. Nữ
- Ba Lan. Giải bóng đá hạng 4
- Croatia. Giải bóng đá nữ vô địch quốc gia
- Cúp bóng đá Gruzia
- Ethiopia. Premier League. Nữ
- Giải vô địch Lithuania. Giải đấu 2
- Giải vô địch Paraguay. Phụ nữ
- Giải vô địch Phần Lan. Kolmonen. Division 3
- Giải vô địch quốc gia Serbia. Nữ
- Giải vô địch Thụy Điển. Elitettan. Nữ
- India. Delhi. Premier League
- Kenya Championship. Super League
- Latvia. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Macau. Elite League
- Montenegro. Giải bóng đá hạng nhất
- Na Uy. Giải bóng đá bộ phận 1 nữ
- Pháp. Giải Bóng đá nữ Hạng Nhì
- Pháp. Giải vô địch U19. Nữ
- Sweden. Allsvenskan. Nữ
- Thụy Điển. Division 2. Nam Svealand
- Uzbekistan. First League
- Uzbekistan. Pro League
- Brazil. Campeonato Cearense U20
- Cộng hòa Séc. Liga 2. Nữ
- Finland Championship U21
- Giải vô địch Cameroon. Nữ
- Giải vô địch của Cộng hòa Séc. Nữ
Chọn ngôn ngữ
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- DE - Deutsch
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- ID - Bahasa Indonesia
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)
- RO - Română
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TR - Türkçe
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- ZH - 廣東話
- BN - বাংলা
- KU - Kurmancî
- KU - Badînî
- KU - Zazaki
- HY - հայերեն
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- MN - Монгол хэл