
.. Thử nghiệm lần 2
Sri Lanka U19
148/10 & 0/0 : 411/10 & 110/2 (26.0)
Ấn Độ U19
inning 1
148/10
411/10
inning 2
0/0
110/2
Sagar Virk | 1 - 39 |
Aryan Sakpal | 2 - 51 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Lakshya Raichandani | 60 | 79 | 8 | 0 | 75.95 |
Sagar Virk | 17 | 25 | 3 | 0 | 68.00 |
Aryan Sakpal | 6 | 9 | 1 | 0 | 66.67 |
Yashbardhan Chauhan | 19 | 43 | 2 | 0 | 44.19 |
Kushagra Ojha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Manal Chauhan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Kavya Patel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Jeganathan Hemchudeshan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Chigurupati Venkata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Pranav Ragavendra Rajendran Deepa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Rohit Anil Yadav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 8 | ||||
Tổng số | 110 |
9 điểm 110/2 | 26 |
7 điểm 101/2 | 25 |
3 điểm 94/2 | 24 |
2 điểm 91/2 | 23 |
5 điểm 89/2 | 22 |
8 điểm 84/2 | 21 |
5 điểm 76/2 | 20 |
1 điểm 71/2 | 19 |
1 điểm 70/2 | 18 |
2 điểm 69/2 | 17 |
0 điểm 67/2 | 16 |
6 điểm 67/2 | 15 |
1 điểm 61/2 | 14 |
6 điểm 60/2 | 13 |
3 điểm 54/2 | 12 |
5 điểm 51/2 | 11 |
6 điểm 46/1 | 10 |
2 điểm 40/1 | 9 |
9 điểm 38/0 | 8 |
3 điểm 29/0 | 7 |
3 điểm 26/0 | 6 |
2 điểm 23/0 | 5 |
9 điểm 21/0 | 4 |
6 điểm 12/0 | 3 |
5 điểm 6/0 | 2 |
1 điểm 1/0 | 1 |
ffffff
aaaaaa
nnnnnn
ssssss
pppppp
oooooo
rrrrrr
tttttt
Thời gian chính thức
Sri Lanka U19 - Ấn Độ U19 – Livestream 22.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
- Types of bets
- Restrictions on Inclusion of Certain Outcomes
- Live Betting
- Deposits and Withdrawals
- Match Results, Dates and Starting Times, Dispute Resolution
- Rules on sports
- Proposition bets (outcomes)
- Extra bets
- Examples
- Main sources of information
- Calculation of «Accumulator» and «System» bets
- GOLDEN RACE
- Casino
Bóng gậy Live
Chọn ngôn ngữ
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- DE - Deutsch
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- ID - Bahasa Indonesia
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)
- RO - Română
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TR - Türkçe
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- ZH - 廣東話
- BN - বাংলা
- KU - Kurmancî
- KU - Badînî
- KU - Zazaki
- HY - հայերեն
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- MN - Монгол хэл